Bỏ qua menu
Chú Mèo Con
🇰🇷 Tên tiếng Hàn

Tên tiếng Hàn của bạn là gì?

Chọn ngày sinh để biết nếu sinh ra ở Hàn Quốc, bạn sẽ mang tên gì — kèm chữ viết, cách đọc và ý nghĩa. Họ lấy theo số cuối của năm sinh, tên đệm theo tháng sinh và tên theo ngày sinh.

Tên tiếng Hàn của bạn
Chọn ngày sinh, có tên liền
Ngày sinh của bạn

Chúng mình không lưu ngày sinh bạn chọn.

Câu hỏi thường gặp

Tên tiếng Hàn theo ngày sinh có phải tên thật không?

Đây là trò chơi đặt tên vui: mỗi ngày sinh ứng với một cái tên được ghép từ những chữ thường dùng trong tên người Hàn Quốc, kèm ý nghĩa. Bạn có thể dùng làm biệt danh, tên nhân vật hay tên tài khoản game cho vui.

Cách tra tên tiếng Hàn theo ngày sinh?

Họ lấy theo số cuối của năm sinh, tên đệm theo tháng sinh và tên theo ngày sinh. Ghép các phần lại là ra tên của bạn — hoặc chọn ngày sinh ở trên để Mèo Bói ghép giùm.

Họ Nguyễn, Trần, Lê… trong tiếng Hàn viết thế nào?

Họ người Việt vốn có chữ Hán riêng, ví dụ Nguyễn là 阮, Trần là 陈. Chọn họ của bạn trong ô “Họ thật” để xem chữ Hán và cách đọc tiếng Hàn.

Chú Mèo Con có lưu ngày sinh của mình không?

Không. Ngày sinh chỉ nằm trên đường link kết quả để bạn chia sẻ, chúng mình không lưu lại.

Bảng tra họ tiếng Hàn theo số cuối năm sinh

Số 0
박Park
朴 · mộc mạc, chân thành
Số 1
김Kim
金 · vàng, quý giá
Số 2
신Shin
申 · vươn xa, mở rộng
Số 3
최Choi
崔 · cao vời vợi như núi
Số 4
송Song
宋 · yên ổn, vững vàng
Số 5
강Kang
姜 · mạnh mẽ, kiên cường
Số 6
한Han
韓 · rộng lớn, bao la
Số 7
이Lee
李 · cây mận trĩu quả
Số 8
윤Yoon
尹 · chính trực, đáng tin
Số 9
정Jung
鄭 · trang nghiêm, đứng đắn

Bảng tra tên đệm tiếng Hàn theo tháng sinh

Tháng 1
서Seo
瑞 · điềm lành
Tháng 2
지Ji
智 · trí tuệ
Tháng 3
하Ha
夏 · mùa hạ rực rỡ
Tháng 4
유Yu
柔 · dịu dàng
Tháng 5
민Min
敏 · nhanh nhẹn, thông minh
Tháng 6
다Da
多 · nhiều điều tốt đẹp
Tháng 7
은Eun
恩 · ân tình, biết ơn
Tháng 8
수Su
秀 · xuất sắc
Tháng 9
현Hyun
賢 · hiền hậu
Tháng 10
채Chae
彩 · sắc màu rực rỡ
Tháng 11
태Tae
泰 · bình an, to lớn
Tháng 12
예Ye
藝 · tài hoa

Bảng tra tên tiếng Hàn theo ngày sinh

Ngày 1
아A
雅 · thanh nhã
Ngày 2
빈Bin
彬 · nho nhã, lịch thiệp
Ngày 3
준Jun
俊 · tuấn tú, tài giỏi
Ngày 4
희Hee
喜 · niềm vui
Ngày 5
윤Yun
潤 · tươi mát, nhuần nhị
Ngày 6
진Jin
珍 · quý giá
Ngày 7
우Woo
宇 · bầu trời rộng
Ngày 8
린Rin
璘 · ánh ngọc lấp lánh
Ngày 9
호Ho
浩 · rộng lớn, hào sảng
Ngày 10
연Yeon
妍 · xinh đẹp
Ngày 11
원Won
媛 · người con gái đẹp, hiền dịu
Ngày 12
솔Sol
cây thông xanh (từ thuần Hàn)
Ngày 13
람Ram
嵐 · làn gió trên núi
Ngày 14
별Byeol
ngôi sao (từ thuần Hàn)
Ngày 15
나Na
娜 · duyên dáng
Ngày 16
혁Hyuk
赫 · rực sáng
Ngày 17
영Young
英 · tinh anh
Ngày 18
슬Seul
khôn ngoan (từ thuần Hàn “seulgi”)
Ngày 19
율Yul
律 · giai điệu
Ngày 20
해Hae
海 · biển cả
Ngày 21
인In
仁 · nhân hậu
Ngày 22
미Mi
美 · cái đẹp
Ngày 23
경Kyung
景 · phong cảnh đẹp
Ngày 24
찬Chan
燦 · rạng rỡ
Ngày 25
결Gyeol
gợn sóng dịu êm (từ thuần Hàn)
Ngày 26
담Dam
潭 · hồ nước trong và sâu
Ngày 27
온On
溫 · ấm áp
Ngày 28
루Ru
璐 · viên ngọc đẹp
Ngày 29
혜Hye
慧 · thông tuệ
Ngày 30
겸Gyeom
謙 · khiêm tốn
Ngày 31
늘Neul
mãi mãi (từ thuần Hàn)

Thử trò khác

Tất cả công cụ